Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lợi nhuận hợp lý" (1)

lợi nhuận hợp lý
Tiếng Anh Cụm từReasonable profit
Từ vựng của tôi
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
Businesses participate in construction and operation with reasonable profits.

swap_horiz Từ liên quan "lợi nhuận hợp lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lợi nhuận hợp lý" (1)

Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
Businesses participate in construction and operation with reasonable profits.